lưu danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để lại tên tuổi, tiếng thơm cho đời sau: Hành động làm nên sự nghiệp, công đức hoặc phẩm hạnh tốt đẹp khiến tên tuổi được người đời sau nhớ đến và truyền tụng. Thường gắn với những đóng góp lớn lao, tích cực cho xã hội, đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các anh hùng dân tộc đã lưu danh sử sách. (Những vị anh hùng dân tộc đã để lại tên tuổi trong sách sử.)
- Ông ấy mong muốn được lưu danh bằng những đóng góp cho nền y học. (Ông ấy mong muốn được lưu lại danh tiếng bằng những đóng góp cho nền y học.)
- Một hành động nhân ái có thể không khiến bạn lưu danh thiên cổ, nhưng nó sẽ làm ấm lòng nhiều người. (Một hành động nhân ái có thể không khiến bạn lưu danh muôn đời, nhưng nó sẽ làm ấm lòng nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lưu danh thiên cổ" / "Lưu danh sử sách": Thành ngữ cố định, nhấn mạnh việc danh tiếng, tên tuổi được lưu truyền mãi mãi, qua ngàn đời, được ghi vào sách sử.
- Tấm gương hy sinh vì nước của ông đã lưu danh thiên cổ. (Tấm gương hy sinh vì nước của ông đã lưu danh muôn đời.)
- Những phát minh vĩ đại của ông xứng đáng được lưu danh sử sách. (Những phát minh vĩ đại của ông xứng đáng được ghi danh vào sách sử.)
Biến thể và từ liên quan
- Lưu truyền (động từ): Truyền lại (câu chuyện, danh tiếng, tác phẩm...) từ đời này sang đời khác.
- Câu chuyện về lòng dũng cảm của anh được mọi người lưu truyền. (Câu chuyện về lòng dũng cảm của anh được mọi người truyền tụng.)
- Danh thơm (danh từ): Tiếng thơm, danh tiếng tốt.
- Cụ để lại danh thơm cho con cháu. (Cụ để lại tiếng thơm cho con cháu.)
- Lưu danh hậu thế (cụm từ): Để lại danh tiếng cho các thế hệ sau.
Từ đồng nghĩa
- Lưu tiếng thơm: Để lại tiếng thơm.
- Ghi danh: Ghi tên vào (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như bảng vàng, sử sách).
- Lưu truyền hậu thế: Truyền lại cho đời sau.
Từ trái nghĩa
- Ô danh: Mang tiếng xấu.
- Hành động phản bội đó khiến hắn ô danh muôn đời. (Hành động phản bội đó khiến hắn mang tiếng xấu muôn đời.)
- Chôn vùi danh tiếng: Làm hỏng, làm mất danh tiếng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Sống để bụng, chết mang theo" / "Cọp chết để da, người ta chết để tiếng": Nhấn mạnh tầm quan trọng của danh tiếng, tiếng thơm còn lại sau khi một người qua đời, có liên hệ đến khái niệm "lưu danh".
- "Một đời được tiếng thơm, hơn chín đời được nồi cơm": Câu tục ngữ đề cao giá trị của việc giữ gìn danh tiếng, tiếng thơm.
- đgt. Để lại tên tuổi, tiếng thơm mãi về sau: lưu danh thiên cổ (danh tiếng, tên tuổi và sự nghiệp được lưu truyền muôn đời).